dental consonant

Học thuật
Thân thiện
dental consonant

The student practices pronouncing a dental consonant in phonetics class.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Ngôn ngữ học):
    • Phụ âm răng: Một loại phụ âm được tạo ra bằng cách đặt đầu lưỡi chạm vào hoặc gần răng trên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In English, the 'th' sounds in "thin" and "this" are dental consonants. (Trong tiếng Anh, các âm 'th' trong từ "thin" "this" các phụ âm răng.)
    • Spanish has a clear dental consonant in the pronunciation of the letter 't'. (Tiếng Tây Ban Nha một phụ âm răng rõ ràng trong cách phát âm chữ cái 't'.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Interdental consonant": Một loại phụ âm răng cụ thể, nơi đầu lưỡi đặt giữa hai hàm răng trên dưới.
    • The English 'th' sounds are often classified as interdental consonants. (Các âm 'th' trong tiếng Anh thường được phân loại phụ âm gian răng.)
Biến thể từ gần giống
  • Dental (Tính từ): Thuộc về răng hoặc liên quan đến vị trí phát âmrăng.
    • The dental 'n' sound is common in many languages. (Âm 'n' răng phổ biến trong nhiều ngôn ngữ.)
  • Alveolar consonant (Danh từ): Phụ âm chân răng, được tạo ra ở vùng lợi ngay sau răng, thường bị nhầm lẫn hoặc so sánh với phụ âm răng.
Từ đồng nghĩa
  • Apico-dental consonant: Phụ âm đầu lưỡi - răng (một thuật ngữ kỹ thuật hơn để mô tả cùng cách cấu âm).
dental consonant

The student practices pronouncing a dental consonant in phonetics class.

Noun
  1. Phụ âm răng

Từ đồng nghĩa